Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会距離
[Xã Hội Cự Ly]
しゃかいきょり
🔊
Danh từ chung
khoảng cách xã hội
🔗 社会的距離
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề