社会言語学 [Xã Hội Ngôn Ngữ Học]
しゃかいげんごがく
Danh từ chung
ngôn ngữ xã hội học
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは社会言語学を専門にしていました。
Tom đã chuyên ngành về ngôn ngữ học xã hội.
トムは社会言語学を専攻していた。
Tom đã chuyên ngành ngôn ngữ học xã hội.