Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会規範
[Xã Hội Quy Phạm]
しゃかいきはん
🔊
Danh từ chung
chuẩn mực xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
規
Quy
tiêu chuẩn
範
Phạm
mẫu; ví dụ; mô hình