社会見学 [Xã Hội Kiến Học]
しゃかいけんがく
Danh từ chung
chuyến tham quan học tập
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
社会見学に行ったの?どうだった?
Cậu đã đi tham quan xã hội chưa? Thế nào?