社会福祉事業 [Xã Hội Phúc Chỉ Sự Nghiệp]

しゃかいふくしじぎょう

Danh từ chung

dịch vụ phúc lợi xã hội; công tác xã hội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ社会しゃかい福祉ふくし事業じぎょう従事じゅうじしている。
Cô ấy đang làm việc trong lĩnh vực phúc lợi xã hội.