社会的責任 [Xã Hội Đích Trách Nhâm]

しゃかいてきせきにん

Danh từ chung

trách nhiệm xã hội; trách nhiệm giải trình xã hội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

合衆国がっしゅうこく国民こくみん自分じぶんたちがささえている民主みんしゅ社会しゃかいたい一般いっぱんてきには責任せきにんかんいている。
Người dân Hoa Kỳ nói chung cảm thấy có trách nhiệm với xã hội dân chủ mà họ đang duy trì.