Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会悪
[Xã Hội Ác]
しゃかいあく
🔊
Danh từ chung
tệ nạn xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai