Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会実験
[Xã Hội Thực Nghiệm]
しゃかいじっけん
🔊
Danh từ chung
thử nghiệm xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
実
Thực
thực tế; hạt
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra