Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会基金
[Xã Hội Cơ Kim]
しゃかいききん
🔊
Danh từ chung
quỹ xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
金
Kim
vàng