1. Thông tin cơ bản
- Từ: 社会問題
- Cách đọc: しゃかいもんだい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Vấn đề mang tính xã hội, ảnh hưởng rộng tới cộng đồng
- Mức độ trang trọng: Trung tính → trang trọng, hay dùng trong báo chí, học thuật, chính sách
2. Ý nghĩa chính
社会問題 là những vấn đề nảy sinh trong xã hội có phạm vi ảnh hưởng rộng, đòi hỏi sự quan tâm và can thiệp ở cấp cộng đồng, chính quyền hoặc nhà nước. Ví dụ: 少子化 (tỉ lệ sinh thấp), 高齢化 (già hóa), 貧困 (nghèo đói), いじめ (bắt nạt), 環境汚染 (ô nhiễm môi trường), 労働格差 (chênh lệch lao động).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 社会問題 vs 社会的問題: Cả hai đều chỉ “vấn đề xã hội”. 社会問題 là danh từ ghép cố định. 社会的問題 là cách nói dùng tính từ -的 để bổ nghĩa cho 問題, sắc thái học thuật hơn trong văn viết.
- 社会問題 vs 社会課題: 課題 nhấn mạnh “bài toán cần giải”, thiên hướng chính sách/giải pháp. 問題 nhấn mạnh “tình trạng rắc rối/khó khăn”.
- 個人的問題 (vấn đề cá nhân) không phải là trái nghĩa trực tiếp, nhưng đối lập về phạm vi (cá nhân ↔ xã hội).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc hay gặp: 〜が社会問題になる (… trở thành vấn đề xã hội), 〜が社会問題化する (… bị xã hội hóa thành vấn đề), 深刻な社会問題 (vấn đề xã hội nghiêm trọng), 現代の社会問題 (vấn đề xã hội đương đại).
- Ngữ cảnh: bài báo, báo cáo nghiên cứu, phát biểu chính sách, thảo luận trên truyền hình, giáo dục công dân.
- Đi kèm động từ: 取り上げる (đưa ra bàn luận), 直面する (đối mặt), 解決に取り組む (nỗ lực giải quyết), 拡大する (mở rộng), 悪化する (trở nên trầm trọng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 社会的問題 |
Đồng nghĩa gần |
Vấn đề mang tính xã hội |
Sắc thái học thuật, kiểu “tính xã hội”. |
| 社会課題 |
Liên quan |
Bài toán/xã hội cần giải |
Nhấn mạnh khía cạnh “課題” có mục tiêu giải quyết. |
| 時事問題 |
Liên quan |
Vấn đề thời sự |
Tập trung thời sự, không nhất thiết là “xã hội” rộng. |
| 個人的問題 |
Đối chiếu/đối lập phạm vi |
Vấn đề cá nhân |
Phạm vi hẹp, ảnh hưởng cá nhân hơn là cộng đồng. |
| 社会問題化 |
Liên quan |
Trở thành vấn đề xã hội |
Dạng danh động từ của quá trình. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 社: xã, đền; On: シャ
- 会: hội, gặp gỡ; On: カイ
- 問: vấn, hỏi; On: モン; Kun: と-う
- 題: đề, chủ đề; On: ダイ
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về 社会問題, người Nhật chú trọng đến dữ liệu, bằng chứng và sự đồng thuận cộng đồng. Trong bài viết, bạn sẽ thấy nhiều cấu trúc như 〜という社会問題 (vấn đề xã hội gọi là 〜) và các cụm nhấn mạnh tính hệ thống như 構造的な, 制度的な. Khi luyện nói, hãy gắn vấn đề với nguyên nhân và giải pháp: 原因 → 影響 → 対策.
8. Câu ví dụ
- 少子化は日本で深刻な社会問題になっている。
Tỉ lệ sinh thấp đã trở thành một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở Nhật.
- プラスチックごみの増加が社会問題として取り上げられた。
Việc gia tăng rác nhựa đã được nêu lên như một vấn đề xã hội.
- 長時間労働は昔からある社会問題だ。
Làm việc quá giờ là một vấn đề xã hội tồn tại từ lâu.
- いじめの実態を可視化し、社会問題として認識させる必要がある。
Cần làm rõ thực trạng bắt nạt để mọi người nhận thức đó là vấn đề xã hội.
- 地方の過疎化は地域経済にも影響する社会問題だ。
Việc dân số thưa thớt ở địa phương là vấn đề xã hội ảnh hưởng cả kinh tế vùng.
- インターネット依存は新たな社会問題として注目されている。
Nghiện internet đang được chú ý như một vấn đề xã hội mới.
- 政府は住宅不足の社会問題に対策を講じた。
Chính phủ đã đưa ra biện pháp đối với vấn đề xã hội là thiếu nhà ở.
- 食品ロス削減は身近にできる社会問題への取り組みだ。
Giảm lãng phí thực phẩm là một cách gần gũi để hành động với vấn đề xã hội.
- 差別はどの時代にも存在する社会問題だ。
Phân biệt đối xử là vấn đề xã hội tồn tại ở mọi thời đại.
- メディアは社会問題をわかりやすく伝える責任がある。
Truyền thông có trách nhiệm truyền đạt các vấn đề xã hội một cách dễ hiểu.