Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会哲学
[Xã Hội Triết Học]
しゃかいてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học