Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会医学
[Xã Hội Y Học]
しゃかいいがく
🔊
Danh từ chung
y học xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học