Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会劇
[Xã Hội Kịch]
しゃかいげき
🔊
Danh từ chung
kịch xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
劇
Kịch
kịch; vở kịch