社会保障番号 [Xã Hội Bảo Chướng Phiên Hiệu]

しゃかいほしょうばんごう

Danh từ chung

số an sinh xã hội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムの社会しゃかい保障ほしょう番号ばんごうってなに
Số an sinh xã hội của Tom là gì?
名前なまえ社会しゃかい保障ほしょう番号ばんごうをおっしゃってください。
Xin vui lòng nói tên và số an sinh xã hội của bạn.