社会事業 [Xã Hội Sự Nghiệp]

しゃかいじぎょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

công tác xã hội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ社会しゃかい福祉ふくし事業じぎょう従事じゅうじしている。
Cô ấy đang làm việc trong lĩnh vực phúc lợi xã hội.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 社会事業
  • Cách đọc: しゃかいじぎょう
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: các hoạt động/dự án vì xã hội như phúc lợi, hỗ trợ cộng đồng, từ thiện, giáo dục, y tế cộng đồng
  • Hán Việt: xã hội sự nghiệp
  • Ngữ vực: hành chính, học thuật, phát triển cộng đồng, NGO/NPO, CSR
  • Ghi chú: Gần với 「社会福祉事業」; phạm vi có thể rộng hơn, bao gồm hoạt động phi lợi nhuận vì lợi ích công.

2. Ý nghĩa chính

  • Dự án/hoạt động phục vụ lợi ích xã hội: hỗ trợ người yếu thế, xóa đói giảm nghèo, giáo dục cộng đồng, chăm sóc người cao tuổi, bảo vệ trẻ em, y tế công cộng.
  • Hoạt động xã hội của doanh nghiệp/đoàn thể: nằm trong chương trình CSR, đóng góp cho cộng đồng địa phương.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 社会事業 vs 社会福祉事業: từ sau nhấn mạnh lĩnh vực “phúc lợi xã hội” theo khung pháp luật; từ trước rộng hơn, có thể bao trùm nhiều sáng kiến vì cộng đồng.
  • ボランティア活動 là một phần của 社会事業, nhưng 「社会事業」 còn gồm cả dự án dài hạn, có ngân sách, quản trị.
  • CSR(企業の社会的責任): khuôn khổ doanh nghiệp; 「社会事業」 là hoạt động cụ thể trong khuôn khổ đó.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với động từ: 実施する, 展開する, 推進する, 支援する, 従事する, 評価する.
  • Ngữ cảnh: báo cáo dự án, đề án địa phương, thông cáo NPO/NGO, bài viết lịch sử phúc lợi.
  • Phong cách: trang trọng – học thuật – hành chính.
  • Lưu ý: khi liên quan pháp lý, kiểm tra thuật ngữ chính xác như 「社会福祉事業」「公益事業」 để phù hợp văn bản.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
社会福祉事業 gần nghĩa/chuyên biệt hoạt động phúc lợi xã hội Thuật ngữ pháp lý hẹp hơn
ボランティア活動 thành tố hoạt động tình nguyện Một phần của 社会事業
CSR(企業の社会的責任) liên quan trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Khung chiến lược, không phải hoạt động đơn lẻ
公益事業 gần nghĩa sự nghiệp vì lợi ích công Nhấn mạnh tính công ích
営利事業 đối chiếu hoạt động vì lợi nhuận Trái ngược về mục tiêu chính

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 社: xã, đền; xã hội; On: シャ.
  • 会: hội, gặp gỡ; On: カイ.
  • 事: sự, công việc; On: ジ.
  • 業: nghiệp, ngành nghề; On: ギョウ.
  • Cấu tạo nghĩa: “xã hội” + “sự nghiệp/hoạt động” → hoạt động, dự án phục vụ xã hội.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật hiện đại, bạn sẽ thấy 「社会事業」 trong văn bản tổng quan, lịch sử, hoặc diễn đạt trang trọng. Khi cần tính pháp lý cụ thể, hãy dùng 「社会福祉事業」 hay tên chương trình chính thức. Xây dựng chỉ số đánh giá tác động (アウトカム) là chìa khóa để chứng minh giá trị của 社会事業.

8. Câu ví dụ

  • NPOが地域で社会事業を展開している。
    Tổ chức phi lợi nhuận đang triển khai hoạt động vì xã hội tại địa phương.
  • 彼は社会事業に情熱を注いでいる。
    Anh ấy dồn tâm huyết cho các dự án xã hội.
  • 行政と連携して社会事業を推進する。
    Thúc đẩy hoạt động xã hội phối hợp với chính quyền.
  • 貧困対策の社会事業に寄付した。
    Tôi đã quyên góp cho dự án chống nghèo.
  • 企業の社会事業として奨学金制度を設けた。
    Thiết lập quỹ học bổng như một hoạt động xã hội của doanh nghiệp.
  • 戦後の社会事業の歴史を学ぶ。
    Tìm hiểu lịch sử các hoạt động xã hội sau chiến tranh.
  • 高齢者向けの社会事業が不足している。
    Đang thiếu các dự án dành cho người cao tuổi.
  • 社会事業の効果を客観的に評価する。
    Đánh giá khách quan hiệu quả của hoạt động xã hội.
  • ボランティアは社会事業を支える重要な力だ。
    Tình nguyện viên là lực lượng quan trọng nâng đỡ các hoạt động xã hội.
  • 地方で新しい社会事業モデルを試行する。
    Thử nghiệm mô hình hoạt động xã hội mới ở địa phương.
💡 Giải thích chi tiết về từ 社会事業 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?