社交界の花 [Xã Giao Giới Hoa]
しゃこうかいのはな
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
hoa của xã hội; nữ hoàng của xã hội thượng lưu
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
hoa của xã hội; nữ hoàng của xã hội thượng lưu