社交室 [Xã Giao Thất]
しゃこうしつ
Danh từ chung
phòng sinh hoạt chung (ví dụ trên tàu); phòng chờ; hội trường xã hội
Danh từ chung
phòng sinh hoạt chung (ví dụ trên tàu); phòng chờ; hội trường xã hội