社交クラブ [Xã Giao]
社交倶楽部 [Xã Giao Câu Nhạc Bộ]
しゃこうクラブ
Danh từ chung
câu lạc bộ xã hội
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
自分の社交クラブを偶然訪れたとき彼は昔の友達に偶然に会った。
Khi tình cờ ghé thăm câu lạc bộ xã hội của mình, anh ấy đã tình cờ gặp lại bạn cũ.