礼遇 [Lễ Ngộ]
れいぐう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tiếp đón lịch sự; đối xử danh dự
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tiếp đón lịch sự; đối xử danh dự