Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
礼記
[Lễ Kí]
らいき
🔊
Danh từ chung
Lễ Ký
🔗 五経
Hán tự
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
記
Kí
ghi chép; tường thuật