礼装 [Lễ Trang]
れいそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trang phục trang trọng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trang phục trang trọng