Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
礼紙
[Lễ Chỉ]
らいし
🔊
Danh từ chung
giấy gói thư
Danh từ chung
lề thư
Hán tự
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
紙
Chỉ
giấy