礼服 [Lễ Phục]
らいふく
Danh từ chung
trang phục nghi lễ
JP: 将軍は礼服を着てひときわ目立っていた。
VI: Tướng quân mặc trang phục lễ nổi bật giữa đám đông.
🔗 朝服