Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
礼回り
[Lễ Hồi]
れいまわり
🔊
Danh từ chung
đi vòng cảm ơn
Hán tự
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng