示談交渉 [Thị Đàm Giao Thiệp]
じだんこうしょう
Danh từ chung
đàm phán dàn xếp (bảo hiểm)
🔗 示談
Danh từ chung
đàm phán dàn xếp (bảo hiểm)
🔗 示談