示準化石 [Thị Chuẩn Hóa Thạch]

しじゅんかせき

Danh từ chung

Lĩnh vực: địa chất học; cổ sinh vật học

hóa thạch chỉ thị; hóa thạch vùng; hóa thạch hướng dẫn; hóa thạch chỉ báo