Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
示度
[Thị Độ]
しど
🔊
Danh từ chung
chỉ số; chỉ số (nhiệt kế)
Hán tự
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ