Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
示導動機
[Thị Đạo Động Cơ]
しどうどうき
🔊
Danh từ chung
động cơ dẫn dắt
🔗 ライトモチーフ
Hán tự
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
機
Cơ
máy móc; cơ hội