Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
示力図
[Thị Lực Đồ]
しりょくず
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
biểu đồ lực
Hán tự
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch