Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磯の香り
[Ki Hương]
いそのかおり
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
mùi biển
Hán tự
磯
Ki
bờ biển; bãi biển
香
Hương
hương; mùi; nước hoa