磁鉄鉱 [Từ Thiết Khoáng]

磁鉱鉄 [Từ Khoáng Thiết]

じてっこう

Danh từ chung

quặng từ; đá nam châm

JP: この磁鉄鉱じてっこう地球ちきゅう磁場じばきつけられる。

VI: Quặng magnetit này bị hút bởi từ trường Trái Đất.