磁気歪み [Từ Khí Oai]
磁気ひずみ [Từ Khí]
じきひずみ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
từ tính
🔗 磁歪
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
từ tính
🔗 磁歪