Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁気嵐
[Từ Khí Lam]
じきあらし
🔊
Danh từ chung
bão từ
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
気
Khí
tinh thần; không khí
嵐
Lam
bão; giông tố