Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁気ディスク
[Từ Khí]
じきディスク
🔊
Danh từ chung
đĩa từ
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
気
Khí
tinh thần; không khí