磁気インク文字読取装置 [Từ Khí Văn Tự Độc Thủ Trang Trí]

磁気インク文字読み取り装置 [Từ Khí Văn Tự Độc Thủ Trang Trí]

磁気インク文字読取り装置 [Từ Khí Văn Tự Độc Thủ Trang Trí]

じきインクもじよみとりそうち

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

đầu đọc ký tự mực từ tính