Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁極
[Từ Cực]
じきょく
🔊
Danh từ chung
cực từ NS
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
Từ liên quan đến 磁極
極
ごく
rất; cực kỳ