Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁壁
[Từ Bích]
じへき
🔊
Danh từ chung
miền từ
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào