Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
確認写真
[Xác Nhận Tả Chân]
かくにんしゃしん
🔊
Danh từ chung
phim cổng
Hán tự
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế