確聞 [Xác Văn]
かくぶん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
học từ nguồn đáng tin cậy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
học từ nguồn đáng tin cậy