Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
確率的
[Xác Suất Đích]
かくりつてき
🔊
Tính từ đuôi na
ngẫu nhiên
Hán tự
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ