確定事項 [Xác Định Sự Hạng]

かくていじこう

Danh từ chung

nội dung cố định; vấn đề đã được giải quyết; thỏa thuận đã xong

JP: ちなみにここ一週間いっしゅうかんは、たとえばフラグがっていようとも、Hシーンがこと確定かくてい事項じこうだからな。しばらくの辛抱しんぼうな!

VI: Nhân tiện thì, dù có cắm bao nhiêu cờ đi nữa, tuần này chắc chắn sẽ không có cảnh 18+ đâu nhé. Vậy nên chịu khó nhịn một thời gian đi!