確守 [Xác Thủ]
かくしゅ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tuân thủ nghiêm ngặt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tuân thủ nghiêm ngặt