Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硯池
[Nghiễn Trì]
けんち
🔊
Danh từ chung
giếng mài mực
🔗 墨池
Hán tự
硯
Nghiễn
nghiên mực
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa