Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硬質小麦
[Ngạnh Chất Tiểu Mạch]
こうしつこむぎ
🔊
Danh từ chung
lúa mì cứng
Hán tự
硬
Ngạnh
cứng; khó
質
Chất
chất lượng; tính chất
小
Tiểu
nhỏ
麦
Mạch
lúa mạch; lúa mì
Từ liên quan đến 硬質小麦
デュラム小麦
デュラムこむぎ
lúa mì cứng