Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硬質ガラス
[Ngạnh Chất]
こうしつガラス
🔊
Danh từ chung
kính cường lực
Hán tự
硬
Ngạnh
cứng; khó
質
Chất
chất lượng; tính chất