硬膜下出血 [Ngạnh Mô Hạ Xuất Huyết]
こうまくかしゅっけつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
xuất huyết dưới màng cứng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
xuất huyết dưới màng cứng