硬性癌 [Ngạnh Tính Nham]
硬性がん [Ngạnh Tính]
硬性ガン [Ngạnh Tính]
こうせいがん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
ung thư xơ cứng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
ung thư xơ cứng