硬性憲法 [Ngạnh Tính Hiến Pháp]
こうせいけんぽう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hiến pháp cứng
🔗 軟性憲法
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hiến pháp cứng
🔗 軟性憲法