Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硫酸紙
[Lưu Toan Chỉ]
りゅうさんし
🔊
Danh từ chung
giấy da
Hán tự
硫
Lưu
lưu huỳnh
酸
Toan
axit; chua
紙
Chỉ
giấy