硫塩鉱物 [Lưu Diêm Khoáng Vật]
りゅうえんこうぶつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
khoáng chất sulfosalt
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
khoáng chất sulfosalt